
NuQ
Đội
--
Vị trí
TOP
Quốc gia
TR
Tên
NuQ
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
28-08-2025 01:41 TCL 2025 Summer
27-08-2025 00:40 TCL 2025 Summer
22-08-2025 23:30 TCL 2025 Summer
22-08-2025 00:39 TCL 2025 Summer
15-08-2025 22:36 TCL 2025 Summer
15-08-2025 00:42 TCL 2025 Summer
16-06-2025 23:01 EMEA Masters 2025 Spring
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Darius 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 3.4 5.5/3.5/6.5 |
![]() Zac 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 0.6 1.0/7.0/3.0 |
![]() Gwen 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.4 5.0/5.0/2.0 |
![]() Mordekaiser 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 6.0 3.0/2.0/9.0 |
![]() Cho'Gath 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.6 4.0/5.0/4.0 |
![]() Gragas 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 4.7 5.0/3.0/9.0 |