
Closer

Đội
ME
Vị trí
JUN
Quốc gia
TR
Tên
Closer
Tuổi
26
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
27-08-2025 22:33 TCL 2025 Summer
27-08-2025 00:40 TCL 2025 Summer
22-08-2025 22:31 TCL 2025 Summer
22-08-2025 01:45 TCL 2025 Summer
16-08-2025 00:50 TCL 2025 Summer
15-08-2025 01:44 TCL 2025 Summer
09-08-2025 00:30 TCL 2025 Summer
08-08-2025 01:50 TCL 2025 Summer
01-08-2025 23:39 TCL 2025 Summer
01-08-2025 00:51 TCL 2025 Summer
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Trundle 3lần | 100.0% 3 W - 0 L | 18.3 5.7/1.0/12.7 |
![]() Wukong 3lần | 66.7% 2 W - 1 L | 8.4 6.0/1.7/8.0 |
![]() Pantheon 2lần | 50.0% 1 W - 1 L | 5.0 4.0/2.0/6.0 |
![]() Skarner 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 8.5 3.0/2.0/14.0 |
![]() Vi 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 20.0 11.0/0.0/9.0 |