
Kofte

Đội
BW
Vị trí
MID
Quốc gia
TR
Tên
Kofte
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Sát thương gây ra bình quân
0.00
GPM
0.00
Last hit trung bình mỗi phút
0.00
Tỷ lệ Gold
0%
Tỷ lệ mạng giết
0%
Lịch sử trận đấu
28-08-2025 00:21 TCL 2025 Summer
26-08-2025 22:34 TCL 2025 Summer
22-08-2025 23:30 TCL 2025 Summer
22-08-2025 01:45 TCL 2025 Summer
15-08-2025 23:45 TCL 2025 Summer
14-08-2025 23:33 TCL 2025 Summer
08-08-2025 23:34 TCL 2025 Summer
07-08-2025 22:33 TCL 2025 Summer
02-08-2025 00:39 TCL 2025 Summer
31-07-2025 23:37 TCL 2025 Summer
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Orianna 5lần | 100.0% 5 W - 0 L | 9.5 3.6/1.6/11.6 |
![]() Annie 2lần | 100.0% 2 W - 0 L | 3.0 5.0/4.0/7.0 |
![]() Galio 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 21.0 4.0/1.0/17.0 |
![]() Azir 1lần | 0.0% 0 W - 1 L | 1.0 2.0/5.0/3.0 |
![]() Taliyah 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 4.0 3.0/4.0/13.0 |