
carbon (diamond)
Đội
WGPP
Vị trí
Pos 1
Quốc gia
PL
Tên
carbon (diamond)
Tuổi
--
Số lượng trận
10 trận gần đây
Thể hiện tuyển thủ
0%
Tỷ lệ thắng
0
W
-
0
L
0.00
KDA
0.0/0.0/0.0
Tỷ lệ tham gia hạ gục 0%
Giết mạng trung bình mỗi trận
0.0
Chết trung bình mỗi trận
0.0
Trợ công trung bình mỗi trận
0.0
GPM
0.0
Sát thương trung bình mỗi phút
0.0
Chịu sát thương bình quân
0.0
Last hit và deny trung bình mỗi phút
0.0 / 0.0
Lịch sử trận đấu
29-08-2025 02:31 --
29-08-2025 01:18 --
21-08-2025 03:12 --
21-08-2025 02:01 --
18-08-2025 01:15 --
18-08-2025 00:13 --
03-06-2025 00:50 Road To The International 2025 - Open Qualifiers Western Europe
02-06-2025 23:30 Road To The International 2025 - Open Qualifiers Western Europe
02-06-2025 22:27 Road To The International 2025 - Open Qualifiers Western Europe
01-06-2025 00:03 Road To The International 2025 - Open Qualifiers Western Europe
Tướng thường dùng
Tướng | Tỷ lệ thắng | KDA |
![]() Kunkka 3lần | 0.0% 0 W - 3 L | 2.0 4.7/7.3/10.0 |
![]() Mars 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 4.4 2.0/7.0/29.0 |
![]() Lina 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 7.0 21.0/4.0/7.0 |
![]() Queenofpain 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 4.4 14.0/8.0/21.0 |
![]() Leshrac 1lần | 100.0% 1 W - 0 L | 8.3 7.0/3.0/18.0 |